Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghĩ tới
- xem nghĩ đến|= điều đó cách đây 10 năm người ta chưa nghĩ tới that was unthinkable ten years ago|= chúng tôi tìm được chiếc nhẫn ở một nơi mà chúng tôi không hề nghĩ tới we found the ring in the most unlikely place
* Từ tham khảo/words other:
-
thuỷ đậu
-
thuỷ địa chất
-
thuỷ điện
-
thụy điển
-
thuỷ điện lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghĩ tới
* Từ tham khảo/words other:
- thuỷ đậu
- thuỷ địa chất
- thuỷ điện
- thụy điển
- thuỷ điện lực