Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghĩ vẩn vơ
- vague thoughts; let one's imagination run away with one
* Từ tham khảo/words other:
-
liệu cơm gắp mắm
-
liễu cước
-
liếu điếu
-
liễu gai
-
liễu giải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghĩ vẩn vơ
* Từ tham khảo/words other:
- liệu cơm gắp mắm
- liễu cước
- liếu điếu
- liễu gai
- liễu giải