Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghĩa nữ
- daughter by adoption, foster-daughter
* Từ tham khảo/words other:
-
túng tiền
-
tung tin
-
từng tỉnh
-
từng tổ
-
tung tóe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghĩa nữ
* Từ tham khảo/words other:
- túng tiền
- tung tin
- từng tỉnh
- từng tổ
- tung tóe