Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghịch chuyển
* dtừ|- inversion
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng ngũ chỉnh tề
-
hàng ngũ chỉnh tề sẵn sàng chiến đấu
-
hàng ngũ kim
-
hạng người
-
hàng người thất nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghịch chuyển
* Từ tham khảo/words other:
- hàng ngũ chỉnh tề
- hàng ngũ chỉnh tề sẵn sàng chiến đấu
- hàng ngũ kim
- hạng người
- hàng người thất nghiệp