Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghịch đảo
(toán học) inverse
* Từ tham khảo/words other:
-
sợi tơ nhện
-
sợi tóc
-
sôi tràn ra
-
sôi ùng ục
-
sõi việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghịch đảo
* Từ tham khảo/words other:
- sợi tơ nhện
- sợi tóc
- sôi tràn ra
- sôi ùng ục
- sõi việc