Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiêm khắc phê phán
- to criticize harshly/severely
* Từ tham khảo/words other:
-
tật giãn đồng tử
-
tất giao
-
tắt gió
-
tắt giọng
-
tật gù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiêm khắc phê phán
* Từ tham khảo/words other:
- tật giãn đồng tử
- tất giao
- tắt gió
- tắt giọng
- tật gù