Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiêng bóng
- (of sun) oblique
* Từ tham khảo/words other:
-
hết sức bất công
-
hết sức bí mật
-
hết sức chính xác
-
hết sức dễ dùng
-
hết sức giữ gìn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiêng bóng
* Từ tham khảo/words other:
- hết sức bất công
- hết sức bí mật
- hết sức chính xác
- hết sức dễ dùng
- hết sức giữ gìn