Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiêng cánh
- (of plane) lean hte wings|= hạ nghiêng cánh to sideslip
* Từ tham khảo/words other:
-
túi cùng
-
túi cứu thương
-
túi da
-
túi da đeo cạnh kiếm
-
túi da đựng nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiêng cánh
* Từ tham khảo/words other:
- túi cùng
- túi cứu thương
- túi da
- túi da đeo cạnh kiếm
- túi da đựng nước