Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiêng đi
* dtừ|- tilting, beam-ends; * đtừ bank|* nđtừ|- lean, decline, splay
* Từ tham khảo/words other:
-
hay gièm pha
-
hay giễu cợt
-
hay giữ kẽ
-
hay giúp đỡ
-
hãy giúp người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiêng đi
* Từ tham khảo/words other:
- hay gièm pha
- hay giễu cợt
- hay giữ kẽ
- hay giúp đỡ
- hãy giúp người