Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiêng dốc
* ttừ|- inclined
* Từ tham khảo/words other:
-
phong lực kế
-
phỏng lưỡi
-
phong lưu
-
phóng lưu
-
phòng lưu giữ hành lý bỏ quên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiêng dốc
* Từ tham khảo/words other:
- phong lực kế
- phỏng lưỡi
- phong lưu
- phóng lưu
- phòng lưu giữ hành lý bỏ quên