Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiêng về
- lean toward|= nghiêng về một bên lean to one side
* Từ tham khảo/words other:
-
phần trăm
-
phân trần
-
phấn trần
-
phần tràn ra
-
phấn trắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiêng về
* Từ tham khảo/words other:
- phần trăm
- phân trần
- phấn trần
- phần tràn ra
- phấn trắng