Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiệp vụ
- professional competence/knowledge; specialist skill/knowledge|= giỏi về nghiệp vụ professionally proficient
* Từ tham khảo/words other:
-
trung tâm bão
-
trung tâm buôn bán
-
trung tâm cải huấn
-
trung tâm cai nghiện
-
trung tâm cảm giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiệp vụ
* Từ tham khảo/words other:
- trung tâm bão
- trung tâm buôn bán
- trung tâm cải huấn
- trung tâm cai nghiện
- trung tâm cảm giác