Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiệt chướng
- karma
* Từ tham khảo/words other:
-
thất mùa
-
thắt ngẵng
-
thất ngẫu
-
thất nghi
-
thất nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiệt chướng
* Từ tham khảo/words other:
- thất mùa
- thắt ngẵng
- thất ngẫu
- thất nghi
- thất nghĩa