Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghìn nghịt
- xem nghịt (láy)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nghìn nghịt
- xem nghịt (láy)|- thickly, densely|= đông nghìn nghịt it's simply crammed
* Từ tham khảo/words other:
-
cây gai
-
cây gai dầu
-
cây gaiac
-
cấy gặt
-
cây gậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghìn nghịt
* Từ tham khảo/words other:
- cây gai
- cây gai dầu
- cây gaiac
- cấy gặt
- cây gậy