Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngô đá
* dtừ|- flint corn
* Từ tham khảo/words other:
-
cai quản của giáo hoàng
-
cái quan trọng bậc nhất
-
cái quay cầm máu
-
cái quí nhất của mình
-
cái quý giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngô đá
* Từ tham khảo/words other:
- cai quản của giáo hoàng
- cái quan trọng bậc nhất
- cái quay cầm máu
- cái quí nhất của mình
- cái quý giá