Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại hạng
- of special quality|= trà ngoại hạng tea of special quality
* Từ tham khảo/words other:
-
hài nhi
-
hại nhiều hơn lợi
-
hái nho
-
hai nòng
-
hại nước hại nòi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại hạng
* Từ tham khảo/words other:
- hài nhi
- hại nhiều hơn lợi
- hái nho
- hai nòng
- hại nước hại nòi