Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại lai
- alien; exotic
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy bồi làm bằng rơm
-
giấy bóng
-
giấy bóng kính
-
giấy bóng mờ
-
giày bốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại lai
* Từ tham khảo/words other:
- giấy bồi làm bằng rơm
- giấy bóng
- giấy bóng kính
- giấy bóng mờ
- giày bốt