Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại nhập
- imported|= hàng ngoại nhập imported goods; imports|= chúng tôi lo ngại tính an toàn của đồ chơi ngoại nhập we are concerned about the safety of imported toys
* Từ tham khảo/words other:
-
có tiếng là
-
có tiếng lóng
-
có tiếng mà không có miếng
-
có tiếng tốt
-
có tiếng xấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại nhập
* Từ tham khảo/words other:
- có tiếng là
- có tiếng lóng
- có tiếng mà không có miếng
- có tiếng tốt
- có tiếng xấu