Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại xâm
- foreign aggression|= giặc ngoại xâm aggressor
* Từ tham khảo/words other:
-
thay đổi ý kiến hoàn toàn
-
thầy đờn
-
thày dòng
-
thầy dòng
-
thầy dòng cùng môn phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại xâm
* Từ tham khảo/words other:
- thay đổi ý kiến hoàn toàn
- thầy đờn
- thày dòng
- thầy dòng
- thầy dòng cùng môn phái