Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoặt ngoẹo
- bend, not to stand upright; ailing, sickly
* Từ tham khảo/words other:
-
với tư cách
-
với tư cách chủ bút
-
với tư cách là
-
với tỷ lệ lãi suất thấp
-
vòi uống nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoặt ngoẹo
* Từ tham khảo/words other:
- với tư cách
- với tư cách chủ bút
- với tư cách là
- với tỷ lệ lãi suất thấp
- vòi uống nước