Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi ấm chỗ
* thngữ|- to shake down
* Từ tham khảo/words other:
-
công an viên
-
công bằng
-
công báo
-
công binh
-
công bình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi ấm chỗ
* Từ tham khảo/words other:
- công an viên
- công bằng
- công báo
- công binh
- công bình