Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi co rúm lại
* nđtừ|- cower
* Từ tham khảo/words other:
-
vải làm buồm
-
vải làm đai
-
vải làm khăn lau
-
vải làm khăn trải giường
-
vải láng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi co rúm lại
* Từ tham khảo/words other:
- vải làm buồm
- vải làm đai
- vải làm khăn lau
- vải làm khăn trải giường
- vải láng