Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngôi gia miếu
- family shrine
* Từ tham khảo/words other:
-
không phẳng
-
không phát âm
-
không phát âm được
-
không phát biểu
-
không phát biểu ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngôi gia miếu
* Từ tham khảo/words other:
- không phẳng
- không phát âm
- không phát âm được
- không phát biểu
- không phát biểu ra