Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi lì
- to sit motionless|= anh ta ngồi lì cả ngày he sat there the whole day; he spent the day sitting there
* Từ tham khảo/words other:
-
không thượng võ
-
không thường xảy ra
-
không thương xót
-
không thường xuyên
-
không thương yêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi lì
* Từ tham khảo/words other:
- không thượng võ
- không thường xảy ra
- không thương xót
- không thường xuyên
- không thương yêu