Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi phịch
- flop down|= cô ngồi phịch xuống giừơng she sat plunk on the bed
* Từ tham khảo/words other:
-
đốt nương
-
đốt ống
-
đốt phá
-
đột phá
-
đột phá khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi phịch
* Từ tham khảo/words other:
- đốt nương
- đốt ống
- đốt phá
- đột phá
- đột phá khẩu