Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngôi thứ nhất
- the first person
* Từ tham khảo/words other:
-
khán giả màn ảnh nhỏ
-
khán giả ở hạng nhì
-
khán giả ở khu vực trước sân khấu
-
khán giả truyền hình
-
khán giả xem quần vợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngôi thứ nhất
* Từ tham khảo/words other:
- khán giả màn ảnh nhỏ
- khán giả ở hạng nhì
- khán giả ở khu vực trước sân khấu
- khán giả truyền hình
- khán giả xem quần vợt