Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi thuyền
- be/get on board a chip
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh chấp
-
tranh chấp tay đôi
-
tranh chúa giê-xu đội vòng gai
-
tranh cổ động
-
tranh công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi thuyền
* Từ tham khảo/words other:
- tranh chấp
- tranh chấp tay đôi
- tranh chúa giê-xu đội vòng gai
- tranh cổ động
- tranh công