Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngôn ngữ dân tộc
- national language
* Từ tham khảo/words other:
-
đập gót vào nhau nhiều lần
-
đập hộp
-
dấp khăn mặt
-
đắp khăn ướt
-
đắp khăn ướt lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngôn ngữ dân tộc
* Từ tham khảo/words other:
- đập gót vào nhau nhiều lần
- đập hộp
- dấp khăn mặt
- đắp khăn ướt
- đắp khăn ướt lên