Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngóng đợi
- như ngóng trông|- wait with impatience
* Từ tham khảo/words other:
-
dược vật
-
dược vật học
-
được vì quyền thời hiệu
-
được việc
-
được viện ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngóng đợi
* Từ tham khảo/words other:
- dược vật
- dược vật học
- được vì quyền thời hiệu
- được việc
- được viện ra