Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngót dạ
- feel a little hungry, feel a bit peckish|= sáng đến cứ vào khoảng mươi giờ đã ngót dạ to feel a bit peckish at about ten every morning
* Từ tham khảo/words other:
-
của thế nợ
-
cửa thiền
-
của thiên trả địa
-
cua thịt
-
cửa thoát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngót dạ
* Từ tham khảo/words other:
- của thế nợ
- cửa thiền
- của thiên trả địa
- cua thịt
- cửa thoát