Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủ đêm
- to spend/stay the night; to stay overnight|= chúng tôi ngủ đêm trong một quán nhỏ gần núi we spent the night in a small inn near the mountains; we stayed overnight in a small inn near the mountains
* Từ tham khảo/words other:
-
buộc lại
-
bước lại gần
-
bước lê đi
-
bước lên
-
bước lên thoăn thoắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủ đêm
* Từ tham khảo/words other:
- buộc lại
- bước lại gần
- bước lê đi
- bước lên
- bước lên thoăn thoắt