Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngũ giác
- pentagonal|= hình ngũ giác pentagon
* Từ tham khảo/words other:
-
người sành về đồ mỹ nghệ
-
người sao
-
người sao chép
-
người sao chép bản thảo
-
người sao hỏa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngũ giác
* Từ tham khảo/words other:
- người sành về đồ mỹ nghệ
- người sao
- người sao chép
- người sao chép bản thảo
- người sao hỏa