Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủ hè
* dtừ|- aestivation|* nđtừ|- aestivate
* Từ tham khảo/words other:
-
tam hoặc
-
tạm hoãn
-
tam hoàng
-
tám hoánh
-
tầm hoạt động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủ hè
* Từ tham khảo/words other:
- tam hoặc
- tạm hoãn
- tam hoàng
- tám hoánh
- tầm hoạt động