Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngũ kim
- five metals (gold, siver, copper, iron and tin)
* Từ tham khảo/words other:
-
bí quyết sống thọ
-
bí quyết thành công
-
bị rám
-
bị ràng buộc
-
bí rì rì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngũ kim
* Từ tham khảo/words other:
- bí quyết sống thọ
- bí quyết thành công
- bị rám
- bị ràng buộc
- bí rì rì