Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngữ liệu
- linguistic data; material aspect
* Từ tham khảo/words other:
-
lầm lạc
-
lầm lạc rằng
-
làm lại
-
làm lại cuộc đời
-
làm lại lần nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngữ liệu
* Từ tham khảo/words other:
- lầm lạc
- lầm lạc rằng
- làm lại
- làm lại cuộc đời
- làm lại lần nữa