Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủ quá giờ
* đtừ oversleep|* thngữ|- to sleep in
* Từ tham khảo/words other:
-
hiện tượng nổ sớm
-
hiện tượng phân đốt
-
hiện tượng phản xạ
-
hiện tượng phổ biến
-
hiện tượng phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủ quá giờ
* Từ tham khảo/words other:
- hiện tượng nổ sớm
- hiện tượng phân đốt
- hiện tượng phản xạ
- hiện tượng phổ biến
- hiện tượng phụ