Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngựa bạch
- white horse
* Từ tham khảo/words other:
-
bị chặt cụt
-
bị chặt ngọn
-
bị chất quá nặng
-
bị cháy sém
-
bị che
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngựa bạch
* Từ tham khảo/words other:
- bị chặt cụt
- bị chặt ngọn
- bị chất quá nặng
- bị cháy sém
- bị che