Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngựa ốm
* dtừ|- screw
* Từ tham khảo/words other:
-
kiều nhi
-
kiều nữ
-
kiều nương
-
kiểu ống lồng
-
kiểu phân bố chấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngựa ốm
* Từ tham khảo/words other:
- kiều nhi
- kiều nữ
- kiều nương
- kiểu ống lồng
- kiểu phân bố chấm