Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngựa vằn
- Zebra
=con ngựa vằn
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ngựa vằn
- zebracon
* Từ tham khảo/words other:
-
cậy tài
-
cây tai gấu
-
cây tầm bóp
-
cây tầm gửi
-
cây tầm ma
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngựa vằn
* Từ tham khảo/words other:
- cậy tài
- cây tai gấu
- cây tầm bóp
- cây tầm gửi
- cây tầm ma