Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủm ngoẳn
- scantily docked|= đuôi ngựa ngủm ngoẳn a horse tail scantily docked
* Từ tham khảo/words other:
-
mép vát
-
mép viền mắt
-
mét
-
mẹt
-
mệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủm ngoẳn
* Từ tham khảo/words other:
- mép vát
- mép viền mắt
- mét
- mẹt
- mệt