Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngừng nói
* thngữ|- to sign off
* Từ tham khảo/words other:
-
cú đấm thôi sơn
-
cú đấm trái
-
cú đấm trời giáng
-
cú đấm vào gáy
-
cú đấm vào mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngừng nói
* Từ tham khảo/words other:
- cú đấm thôi sơn
- cú đấm trái
- cú đấm trời giáng
- cú đấm vào gáy
- cú đấm vào mặt