Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người bán thịt
- knight of the cleaver; pork-butcher; butcher
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể dằn được
-
không thể dằn lại
-
không thể dằn lại được
-
không thể dẫn ra
-
không thể đánh bại được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người bán thịt
* Từ tham khảo/words other:
- không thể dằn được
- không thể dằn lại
- không thể dằn lại được
- không thể dẫn ra
- không thể đánh bại được