Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người chăn
* dtừ|- puncher, herd
* Từ tham khảo/words other:
-
thêm vào điều này
-
thêm vào đó
-
thêm vào khẩu phần thường lệ
-
thêm vào lịch
-
thêm vào một văn kiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người chăn
* Từ tham khảo/words other:
- thêm vào điều này
- thêm vào đó
- thêm vào khẩu phần thường lệ
- thêm vào lịch
- thêm vào một văn kiện