Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguôi cơn
- subside (attack of illness)
* Từ tham khảo/words other:
-
cây con xấu
-
cây con yếu
-
cây công nghiệp
-
cây côtinut
-
cay cú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguôi cơn
* Từ tham khảo/words other:
- cây con xấu
- cây con yếu
- cây công nghiệp
- cây côtinut
- cay cú