Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người dân
- inhabitant; citizen|- (nói chung) people
* Từ tham khảo/words other:
-
phong tục tập quán dân tộc
-
phong tục tập quán địa phương
-
phong tục tập quán xen-tơ
-
phóng túng
-
phóng túng về niêm luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người dân
* Từ tham khảo/words other:
- phong tục tập quán dân tộc
- phong tục tập quán địa phương
- phong tục tập quán xen-tơ
- phóng túng
- phóng túng về niêm luật