Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người đần độn
* dtừ|- blockhead, block, chuckle-head, thickhead, numbskull, dullard, stick, bonehead, feather-head, fat-head, dummy, boeotian, dolt, beetle-brain, ass, dim-wit, lump, sheep's-head, dope
* Từ tham khảo/words other:
-
ủng hộ công xã pa-ri
-
ủng hộ mạnh mẽ
-
ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa dân tộc
-
ủng hộ phe thua
-
ủng hộ tích cực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người đần độn
* Từ tham khảo/words other:
- ủng hộ công xã pa-ri
- ủng hộ mạnh mẽ
- ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa dân tộc
- ủng hộ phe thua
- ủng hộ tích cực