Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người dân miền núi
* dtừ|- mountain people
* Từ tham khảo/words other:
-
đi đến nơi về đến chốn
-
di đến ở
-
đi đến thỏa thuận
-
đi dép
-
đì đẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người dân miền núi
* Từ tham khảo/words other:
- đi đến nơi về đến chốn
- di đến ở
- đi đến thỏa thuận
- đi dép
- đì đẹt