Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người đối lập
* dtừ|- antagonist, oppositionist
* Từ tham khảo/words other:
-
giai cấp vô sản
-
giải cấu
-
giai cú
-
giải cứu
-
giải đặc biệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người đối lập
* Từ tham khảo/words other:
- giai cấp vô sản
- giải cấu
- giai cú
- giải cứu
- giải đặc biệt