Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người giầm
* dtừ|- macerator
* Từ tham khảo/words other:
-
như quả
-
như quỷ ăn thịt người
-
nhú ra
-
như rắn
-
như rắn không đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người giầm
* Từ tham khảo/words other:
- như quả
- như quỷ ăn thịt người
- nhú ra
- như rắn
- như rắn không đầu