Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người giữ đồ thờ thánh
* dtừ|- sacrist
* Từ tham khảo/words other:
-
cờ may bằng lụa xenđan
-
có mây che phủ
-
cơ may được sống lâu hơn
-
có máy gắn ở ngoài
-
có mây phủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người giữ đồ thờ thánh
* Từ tham khảo/words other:
- cờ may bằng lụa xenđan
- có mây che phủ
- cơ may được sống lâu hơn
- có máy gắn ở ngoài
- có mây phủ